Từ ghép
小鳞胸鹪鹛
Phồn thể: [小鱗胸鷦鶥]Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) chim tiểu liêm hung tước mi (Pnoepyga pusilla)
- 5 chữ
- 64 nét
Nghĩa
- 1 (loài chim ở Trung Quốc) chim tiểu liêm hung tước mi (Pnoepyga pusilla)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.