Từ ghép
尘埃落定
Phồn thể: [塵埃落定]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: bụi đã lắng xuống (thành ngữ); nghĩa bóng: đã được sắp xếp xong; đã được hoàn tất
- 4 chữ
- 36 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: bụi đã lắng xuống (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: đã được sắp xếp xong
- 3 đã được hoàn tất
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.