Houzii
← Từ điển
Từ ghép

尚存

shàngcún
Nghĩa tiếng Việtvẫn còn; vẫn tồn tại; vẫn có
  • 2 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 vẫn còn; vẫn tồn tại; vẫn có

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập