Từ ghép
尼克森
Nghĩa tiếng ViệtNixon (tên); Richard M Nixon (1913-1994), tổng thống Mỹ 1969-1974
- 3 chữ
- 24 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Nixon (tên)
- 2 Richard M Nixon (1913-1994), tổng thống Mỹ 1969-1974
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.