尼康Từ ghép尼康NíkāngNghĩa tiếng Việttập đoàn Nikon2 chữ16 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 tập đoàn NikonPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.尼ni cô (nữ tu Phật giáo); (thường dùng trong phiên âm)Trang chữ →康khỏe mạnh; bình yên; dồi dàoTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →