Houzii
← Từ điển
Từ ghép

尼采

Phồn thể: [尼採]
Nícǎi
Nghĩa tiếng ViệtFriedrich Nietzsche (1846-1900), triết gia người Đức
  • 2 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 Friedrich Nietzsche (1846-1900), triết gia người Đức

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập