Houzii
← Từ điển
Từ ghép

层峦叠嶂

Phồn thể: [層巒疊嶂]
céngluándiézhàng
Nghĩa tiếng Việtnúi non trùng điệp (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 43 nét