屏蔽罐Từ ghép屏蔽罐píngbìguànNghĩa tiếng Việtthùng3 chữ46 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 thùngPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.屏bình phong (đứng)Trang chữ →蔽che; phủ; chắnTrang chữ →罐[quán]lon; hũ; nồiTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →