Houzii
← Từ điển
Từ ghép

展转腾挪

Phồn thể: [展轉騰挪]
zhǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)zhuǎnténgnuóSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtdi chuyển linh hoạt, né tránh (võ thuật)
  • 4 chữ
  • 40 nét