Houzii
← Từ điển
Từ ghép

履历

Phồn thể: [履歷]
lǚlì
Nghĩa tiếng Việtlý lịch (học vấn và công việc); curriculum vitae; sơ yếu lý lịch
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lý lịch (học vấn và công việc)
  2. 2 curriculum vitae
  3. 3 sơ yếu lý lịch

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập