Houzii
← Từ điển
Từ ghép

履历表

Phồn thể: [履歷表]
lǚlìbiǎo
Nghĩa tiếng Việtcurriculum vitae (CV); sơ yếu lý lịch
  • 3 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa