Houzii
← Từ điển
Từ ghép

履带

Phồn thể: [履帶]
lǚdài
Nghĩa tiếng Việtbánh xích (hệ thống động lực dùng trên máy ủi v.v.); (văn học) giày và thắt lưng
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bánh xích (hệ thống động lực dùng trên máy ủi v.v.)
  2. 2 (văn học) giày và thắt lưng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập