Từ ghép
半履带车
Phồn thể: [半履帶車]Nghĩa tiếng Việtxe nửa bánh xích (phương tiện có bánh xe phía trước và bánh xích liên tục phía sau)
- 4 chữ
- 33 nét
Nghĩa
- 1 xe nửa bánh xích (phương tiện có bánh xe phía trước và bánh xích liên tục phía sau)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.