Từ ghép
山亭区
Phồn thể: [山亭區]Nghĩa tiếng Việtquận Shanting của thành phố Zaozhuang 枣庄市 (Zǎozhuāngshì), Sơn Đông
- 3 chữ
- 16 nét
Nghĩa
- 1 quận Shanting của thành phố Zaozhuang 枣庄市 (Zǎozhuāngshì), Sơn Đông
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.