Từ ghép
山羌
Nghĩa tiếng Việt(động vật) hoẵng Reeves (Muntiacus reevesi); hoẵng Trung Quốc
- 2 chữ
- 10 nét
Nghĩa
- 1 (động vật) hoẵng Reeves (Muntiacus reevesi); hoẵng Trung Quốc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.