Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

屿

Phồn thể: [嶼]
yǔ
Nghĩa tiếng Việtđảo nhỏ
  • 1 chữ
  • 6 nét

Nghĩa

  1. 1 đảo nhỏ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập