Từ ghép
岁月峥嵘
Phồn thể: [歲月崢嶸]Nghĩa
- 1 những năm tháng nhiều sự kiện
- 2 thời kỳ quan trọng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.