Houzii
← Từ điển
Từ ghép

岁月峥嵘

Phồn thể: [歲月崢嶸]
suìyuèzhēngróng
Nghĩa tiếng Việtnhững năm tháng nhiều sự kiện; thời kỳ quan trọng
  • 4 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 những năm tháng nhiều sự kiện
  2. 2 thời kỳ quan trọng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập