岌Chữ đơn岌jíNghĩa tiếng Việtđỉnh cao; nguy hiểm1 chữ6 nét2 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 đỉnh cao2 nguy hiểmTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.岌嶪jíyècao và dốc; sừng sững; nguy hiểm岌岌可危jíjíkěwēinguy hiểm cận kề (thành ngữ); sắp đến khủng hoảngTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →