Từ ghép
岐视
Phồn thể: [岐視]Nghĩa tiếng Việtphân biệt đối xử (chống lại ai đó); cũng viết 歧視|歧视
- 2 chữ
- 15 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 phân biệt đối xử (chống lại ai đó)
- 2 cũng viết 歧視|歧视
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.