Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

岑

cén
Nghĩa tiếng Việtđồi nhỏ
  • 1 chữ
  • 7 nét
Chữ đơnChữ đa âm

岑

Cén
Nghĩa tiếng Việthọ [Cen2]
  • 1 chữ
  • 7 nét