Chữ đơnChữ đa âm
岑
Nghĩa
- 1 đồi nhỏ
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 岑巩[岑鞏]huyện Cengong trong châu tự trị Miêu và Đồng Kiềm Đông Nam 黔东南州 (Qiándōngnánzhōu), Quý Châu
- 岑彭Cen Peng (mất năm 35 SCN), tướng Trung Quốc
- 岑溪Cenxi, thành phố cấp huyện ở Wuzhou 梧州 (Wúzhōu), Quảng Tây
- 春岑Đồi Xuân (nguồn gốc của tên Tel Aviv 特拉維夫|特拉维夫 từ sách Ê-xê-chi-ên 以西結書|以西结书)
- 岑巩县[岑鞏縣]huyện Cengong trong châu tự trị Miêu và Đồng Kiềm Đông Nam 黔东南州 (Qiándōngnánzhōu), Quý Châu
- 岑溪市Thành phố cấp huyện Cenxi, ở Wuzhou 梧州 (Wúzhōu), Quảng Tây