Từ ghép
岗位培训
Phồn thể: [崗位培訓]Nghĩa
- 1 đào tạo tại chỗ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 岗(dùng trong từ ghép) gò; đống đất; chốt gác; địa bàn tuần tra của cảnh sát; (dùng trong từ ghép) công việc; vị tríTrang chữ →
- 位[vị]vị trí; địa điểm; chỗTrang chữ →
- 培đắp đất; trồng trọt (nghĩa đen hoặc bóng); đào tạo (con người)Trang chữ →
- 训[huấn]dạy; huấn luyện; khuyên răn; (dạng kết hợp) chỉ thị (từ cấp trên); lời dạy; quy tắcTrang chữ →