Houzii
← Từ điển
Từ ghép

岚山区

Phồn thể: [嵐山區]
Lánshānqū
Nghĩa tiếng Việtquận Lanshan của thành phố Rizhao 日照市 (Rìzhàoshì), tỉnh Sơn Đông
  • 3 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 quận Lanshan của thành phố Rizhao 日照市 (Rìzhàoshì), tỉnh Sơn Đông

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập