Houzii
← Từ điển
Từ ghép

岸标

Phồn thể: [岸標]
ànbiāo
Nghĩa tiếng Việthải đăng; báo hiệu bờ biển
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hải đăng
  2. 2 báo hiệu bờ biển

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập