峋Chữ đơn峋xúnNghĩa tiếng Việtnhững dãy đồi núi1 chữ9 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 những dãy đồi núiTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.嶙峋línxúngầy gò (về người); hiểm trở; gồ ghề (về địa hình)瘦骨嶙峋shòugǔlínxúngầy; tiều tụy (thành ngữ)Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →