Houzii
← Từ điển
Từ ghép

峥嵘岁月

Phồn thể: [崢嶸歲月]
zhēngróngsuìyuè
Nghĩa tiếng Việtnăm tháng khó quên (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 31 nét