Từ ghép
崔圭夏
Nghĩa tiếng ViệtChoe Gyuha (1919-2006), chính trị gia Hàn Quốc, tổng thống 1979-1980
- 3 chữ
- 27 nét
Nghĩa
- 1 Choe Gyuha (1919-2006), chính trị gia Hàn Quốc, tổng thống 1979-1980
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.