嶂Chữ đơn嶂zhàngNghĩa tiếng Việtvách đá; dãy núi1 chữ14 nét2 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 vách đá2 dãy núiTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.层峦叠嶂céngluándiézhàng[層巒疊嶂]núi non trùng điệp (thành ngữ)重峦叠嶂chóngluándiézhàng[重巒疊嶂]núi non trùng điệp (thành ngữ)Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →