Houzii
← Từ điển
Từ ghép

重峦叠嶂

Phồn thể: [重巒疊嶂]
chóngluándiézhàng
Nghĩa tiếng Việtnúi non trùng điệp (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 45 nét