Houzii
← Từ điển
Từ ghép

巡逻船

Phồn thể: [巡邏船]
xúnluóchuán
Nghĩa tiếng Việttàu tuần tra; tàu cắt
  • 3 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tàu tuần tra
  2. 2 tàu cắt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập