Houzii
← Từ điển
Từ ghép

工具书

Phồn thể: [工具書]
gōngjùshū
Nghĩa tiếng Việtsách tham khảo (như từ điển, niên giám, địa chí v.v.)
  • 3 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 sách tham khảo (như từ điển, niên giám, địa chí v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập