Houzii
← Từ điển
Từ ghép

工具条

Phồn thể: [工具條]
gōngjùtiáo
Nghĩa tiếng Việtthanh công cụ (trong phần mềm máy tính)
  • 3 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 thanh công cụ (trong phần mềm máy tính)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập