Houzii
← Từ điển
Từ ghép

工况

Phồn thể: [工況]
gōngkuàng
Nghĩa tiếng Việtđiều kiện làm việc (của thiết bị)
  • 2 chữ
  • 10 nét

Nghĩa

  1. 1 điều kiện làm việc (của thiết bị)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập