Houzii
← Từ điển
Từ ghép

工夫茶

gōngfuchá
Nghĩa tiếng Việtloại trà rất đậm được tiêu thụ ở Triều Châu, Phúc Kiến và Đài Loan; biến thể của 功夫茶 (gōngfuchá)
  • 3 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 loại trà rất đậm được tiêu thụ ở Triều Châu, Phúc Kiến và Đài Loan
  2. 2 biến thể của 功夫茶 (gōngfuchá)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập