Houzii
← Từ điển
Từ ghép

工艺品

Phồn thể: [工藝品]
gōngyìpǐn
Nghĩa tiếng Việtđồ thủ công; sản phẩm thủ công
  • 3 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đồ thủ công
  2. 2 sản phẩm thủ công
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập