Từ ghép
左边儿
Phồn thể: [左邊兒]Nghĩa
- 1 bên trái
- 2 phía trái
- 3 ở bên trái của
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.