Houzii
← Từ điển
Từ ghép

左边儿

Phồn thể: [左邊兒]
zuǒbianr
Nghĩa tiếng Việtbên trái; phía trái; ở bên trái của
  • 3 chữ
  • 12 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bên trái
  2. 2 phía trái
  3. 3 ở bên trái của

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập