Houzii
← Từ điển
Từ ghép

左邻右里

Phồn thể: [左鄰右里]
zuǒlínyòulǐ
Nghĩa tiếng Việthàng xóm; hàng xóm bên cạnh; đơn vị công tác liên quan
  • 4 chữ
  • 24 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hàng xóm
  2. 2 hàng xóm bên cạnh
  3. 3 đơn vị công tác liên quan
  4. 4 đồng nghiệp làm công việc liên quan

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập