Houzii
← Từ điển
Từ ghép

巨亨

jùhēng
Nghĩa tiếng Việtđại gia; ông trùm
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đại gia
  2. 2 ông trùm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập