巨亨Từ ghép巨亨jùhēngNghĩa tiếng Việtđại gia; ông trùm2 chữ11 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 đại gia2 ông trùmPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.巨rất lớn; khổng lồ; to lớn; kếch xùTrang chữ →亨thịnh vượng; henry (đơn vị cảm kháng)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →