巨峰Từ ghép巨峰JùfēngNghĩa tiếng ViệtKyoho (loại nho)2 chữ14 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 Kyoho (loại nho)Phân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.巨rất lớn; khổng lồ; to lớn; kếch xùTrang chữ →峰biến thể cũ của 峰 (fēng)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →