Houzii
← Từ điển
Từ ghép

巨蛋

jùdàn
Nghĩa tiếng Việtsân vận động; công trình hình bầu dục; mái vòm
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sân vận động
  2. 2 công trình hình bầu dục
  3. 3 mái vòm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập