Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

巫山

Wūshān
Nghĩa tiếng ViệtVu Sơn, một huyện ở Trùng Khánh 重庆 (Chóngqìng)
  • 2 chữ
  • 10 nét
Từ ghépChữ đa âm

巫山

Wū Shān
Nghĩa tiếng ViệtNúi Vu trên sông Trường Giang (Dương Tử) ở Tam Hiệp
  • 2 chữ
  • 10 nét