Houzii
← Từ điển
Từ ghép

曾经沧海难为水,除却巫山不是云

Phồn thể: [曾經滄海難為水,除卻巫山不是雲]
céngjīngcānghǎinánwéishuǐchúquè Wū Shānbúshìyún
Nghĩa tiếng Việtngười từng qua biển cả không nhìn sông suối, người từng qua núi Vu không nhìn mây nữa (thành ngữ); người từng trải không dừng lại ở những điều nhỏ nhặt
  • 15 chữ
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 người từng qua biển cả không nhìn sông suối, người từng qua núi Vu không nhìn mây nữa (thành ngữ)
  2. 2 người từng trải không dừng lại ở những điều nhỏ nhặt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập