Từ ghép
曾经沧海难为水,除却巫山不是云
Phồn thể: [曾經滄海難為水,除卻巫山不是雲]Nghĩa tiếng Việtngười từng qua biển cả không nhìn sông suối, người từng qua núi Vu không nhìn mây nữa (thành ngữ); người từng trải không dừng lại ở những điều nhỏ nhặt
- 15 chữ
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 người từng qua biển cả không nhìn sông suối, người từng qua núi Vu không nhìn mây nữa (thành ngữ)
- 2 người từng trải không dừng lại ở những điều nhỏ nhặt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 曾[tằng]đã; từng; đã từng (trong quá khứ)Trang chữ →
- 经[kinh]kinh điển; sách thánh; kinh sáchTrang chữ →
- 沧xanh lục hoặc xanh da trời (của nước); rộng lớn (của nước); lạnh lẽoTrang chữ →
- 海[hải]đại dương; biển; số lượng lớn người hoặc vậtTrang chữ →
- 难[nan]khó (để...); vấn đề; khó khănTrang chữ →
- 为[vi]làm (với tư cách); xem cái gì như; làm nhưTrang chữ →
- 水[thuỷ]nước; sông; chất lỏngTrang chữ →
- 除[trừ]loại bỏ; gỡ bỏ; loại trừTrang chữ →
- 却[khước]nhưng; tuy; vậy màTrang chữ →
- 巫phù thủy; pháp sư; thầy moTrang chữ →
- 山[sơn]núi; ngọn núiTrang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 是[thị]là (chỉ theo sau bởi danh từ); đúng; phải; thật; sự thừa nhận tôn kính một mệnh lệnh: rất tốtTrang chữ →
- 云[vân]mâyTrang chữ →