Houzii
← Từ điển
Từ ghép

差异性

Phồn thể: [差異性]
chāyìxìng
Nghĩa tiếng Việtsự khác biệt
  • 3 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 sự khác biệt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập