已久Từ ghép已久yǐ2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)jiǔSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.Nghĩa tiếng Việtđã lâu2 chữ6 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 đã lâuPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.已[dĩ]đã; ngừng; rồiTrang chữ →久[cửu]thời gian (dài); (khoảng) thời gian dàiTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →