Houzii
← Từ điển
Từ ghép

巴希尔

Phồn thể: [巴希爾]
Bāxī'ěr
Nghĩa tiếng ViệtBashir (tên); Omar Hassan Ahmad al-Bashir (1944-), quân nhân và chính trị gia Sudan, tổng thống Sudan 1993-2019
  • 3 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Bashir (tên)
  2. 2 Omar Hassan Ahmad al-Bashir (1944-), quân nhân và chính trị gia Sudan, tổng thống Sudan 1993-2019

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập