Houzii
← Từ điển
Từ ghép

币值

Phồn thể: [幣值]
bìzhí
Nghĩa tiếng Việtgiá trị của một loại tiền tệ
  • 2 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 giá trị của một loại tiền tệ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập