Houzii
← Từ điển
Từ ghép

币种

Phồn thể: [幣種]
bìzhǒng
Nghĩa tiếng Việtloại tiền tệ
  • 2 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 loại tiền tệ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập