布巾Từ ghép布巾bùjīnNghĩa tiếng Việtmột mảnh vải2 chữ8 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 một mảnh vảiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.布[bố]biến thể của 布 (bù); thông báo; lan truyềnTrang chữ →巾khăn; vải đa dụng; khăn trùm đầu của phụ nữ (xưa)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →