Houzii
← Từ điển
Từ ghép

希尔顿

Phồn thể: [希爾頓]
Xī'ěrdùn
Nghĩa tiếng ViệtHilton (chuỗi khách sạn)
  • 3 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 Hilton (chuỗi khách sạn)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập