Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

帚

zhǒu
Nghĩa tiếng Việtcây chổi
  • 1 chữ
  • 8 nét
Chữ đơnChữ đa âm

帚

Phồn thể: [箒]
zhǒu
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 帚 (zhǒu)
  • 1 chữ
  • 8 nét