Chữ đơn
帛
Nghĩa
- 1 lụa
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 帛画[帛畫]tranh vẽ trên lụa
- 帛金tiền phúng điếu truyền thống tại đám tang
- 帛琉Palau
- 布帛vải và lụa; vải bông và lụa
- 财帛[財帛]của cải; tiền bạc
- 竹帛chất liệu viết bằng tre và lụa (trước khi có giấy)
- 布帛菽粟vải, lụa, đậu và ngũ cốc; đồ ăn và quần áo; nhu yếu phẩm hàng ngày
- 化干戈为玉帛[化干戈為玉帛]nghĩa đen: đổi vũ khí chiến tranh thành quà tặng ngọc và lụa (thành ngữ); nghĩa bóng: biến thù thành bạn